Máy mài trụ ngoài GU 32/42 x 100S, GU 32/42 x 150S,GU 32/42 x 200S
Mô tả
Ngày đăng: 03/04/2018
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Phương thức thanh toán: Chuyển khoản
Giao hàng: 60~75 ngày sau khi ký hợp đồng
Khả năng cung cấp: Số lượng: 50
LIÊN HỆ NHÀ CUNG CẤP
Chi tiết sản phẩm
Palmary là một trong những hãng máy công cụ (máy mài) nổi tiếng của Đài Loan về chất lượng, độ chính xác cũng như các dịch vụ hậu mãi sau bán hàng.
ATT JSC là đại lý cung cấp thiết bị của hãng Palmary tại Việt Nam. Chúng tôi có thể thực hiện tốt tất cả các công tác: cung cấp, lắp đặt, bảo trì, bảo hành cho thiết bị của hãng Palmary- Đài Loan.
Máy mài trụ ngoài: GU 32/42 x 100S, GU 32/42 x 150S,GU 32/42 x 200S
ATT JSC là đại lý cung cấp thiết bị của hãng Palmary tại Việt Nam. Chúng tôi có thể thực hiện tốt tất cả các công tác: cung cấp, lắp đặt, bảo trì, bảo hành cho thiết bị của hãng Palmary- Đài Loan.
Máy mài trụ ngoài: GU 32/42 x 100S, GU 32/42 x 150S,GU 32/42 x 200S
| SPECIFIATIONS | GU 32/42 x 100S | GU 32/42 x 150S | GU 32/42 x 200S |
| Capacity | |||
| Distance Between Centers | 1000 mm | 1500 mm | 2000 mm |
| Swivel Over Table | 320 mm / 420 mm | 320 mm / 420 mm | 320 mm / 420 mm |
| Max. Load of Centers | 100 kgs / 150 kgs | 100 kgs / 150 kgs | 100 kgs / 150 kgs |
| Max. External Grinding Diameter | 280 mm / 380 mm | 280 mm / 380 mm | 300 mm / 400 mm |
| Wheel Hand | |||
| Swivel Angle | ±30° | ±30° | ±30° |
| Manual Distance | 160 mm | 160 mm | 160 mm |
| Auto Rapid Advance | 40 mm | 40 mm | 40 mm |
| Sliding Seat Supplementary Displacement | 95 (total 295 mm) | 95 (total 295 mm) | 95 (total 295 mm) |
| Min. Setting Unit | 0.001 mm | 0.001 mm | 0.001 mm |
| One Turn of Handwheel (graduation) | 2 (0.005) mm | 2 (0.005) mm | 2 (0.005) mm |
| Grinding Wheel | |||
| O.D. x Width x I.D. | 355 x 50 x 127 mm | 355 x 50 x 127 mm | 355 x 50 x 127 mm |
| Speeds (belt-type) r.p.m. | 1783 / 1940 | 1783 / 1940 | 1783 / 1940 |
| Work Spindle Head | |||
| Swivel Angle | 120° (+90°, -30°) | 120° (+90°, -30°) | 120° (+90°, -30°) |
| Center Taper | MT : 4 | MT : 4 | MT : 4 |
| Spindle Speeds (Variable) r.p.m. | 10 ~ 300 | 10 ~ 300 | 10 ~ 300 |
| Max. Load of Spindle (tool holder included) | 35 kgs (Max Length : 150 mm) | 35 kgs (Max Length : 150 mm) | 35 kgs (Max Length : 150 mm) |
| Tailstock | |||
| Center Taper | MT : 4 | MT : 4 | MT : 4 |
| Stroke | 25 mm | 25 mm | 25 mm |
| Table | |||
| Swivel Angle | -3°, +8° | -3°, +7° | -1°, +7° |
| Traverse Speed | 50 / 4000 mm/min | 50 / 4000 mm/min | 50 / 4000 mm/min |
| Auto. Reciprocate Min. Stroke | 8 mm | 8 mm | 8 mm |
| Feed of One Turn of Handwheel (2-step) | 20 mm (2mm) | 20 mm (2mm) | 20 mm (2mm) |
| Motor | |||
| Wheel Spindle | 3.75 kw (4P) | 3.75 kw (4P) | 3.75 kw (4P) |
| Workhead Spindle | 0.85 kw / 1.3 kw | 0.85 kw / 1.3 kw | 0.85 kw / 1.3 kw |
| Hydraulic Pump | 0.75 kw (6P) | 0.75 kw (6P) | 0.75 kw (6P) |
| Wheel Spindle Lubrication Pump | 0.18 kw (2P) | 0.18 kw (2P) | 0.18 kw (2P) |
| Coolant Pump | 0.18 kw(2P) | 0.18 kw(2P) | 0.18 kw(2P) |
| Internal Grinding Spindle | 0.75 kw(2P) | 0.75 kw(2P) | 0.75 kw(2P) |
| Tank Capacity | |||
| Wheel Spindle Lubrication Tank | 12 L | 12 L | 12 L |
| Hydraulic Fluid Tank | 65 L | 65 L | 65 L |
| Coolant Tank | 100 L | 100 L | 100 L |
| Machine Weight | |||
| Kgs | 3200 kgs / 3400 kgs | 4100 kgs / 4300 kgs | 6000 kgs / 6200 kgs |

Công ty Cổ phần Thương mại và Công nghệ Á Châu